Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 72,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4608 µg 512%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 6,5 mg 501%
  • Niacin (B3) 16,1 mg 101%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Folate (B9) 268 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 3,5 mg 0%
  • Sắt 22 mg 122%
  • Magiê 15,5 mg 4%
  • Phốt pho 301 mg 24%
  • Kali 235 mg 5%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 2 mg 222%
  • Mangan 0,33 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13022 g5,4 g2,1 g
50 g50 g6511 g2,7 g1,1 g
150 g150 g19533 g8,1 g3,2 g
200 g200 g26044 g11 g4,2 g
250 g250 g32555 g14 g5,3 g

Câu hỏi về Gan nai sừng tấm

100 g Gan nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

100 g Gan nai sừng tấm có 130 kcal, gồm 22 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Gan nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

50 g Gan nai sừng tấm có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Gan nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

150 g Gan nai sừng tấm có 195 kcal, gồm 33 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Gan nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

200 g Gan nai sừng tấm có 260 kcal, gồm 44 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Gan nai sừng tấm có bao nhiêu calo?

250 g Gan nai sừng tấm có 325 kcal, gồm 55 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ