Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ nai sừng tấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, sống
835
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb0 g
Chất béo91 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 835 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 91 g 117%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Kẽm 0,32 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 835 | 2 g | 0 g | 91 g |
| 50 g | 50 g | 418 | 1 g | 0 g | 46 g |
| 150 g | 150 g | 1253 | 3 g | 0 g | 137 g |
| 200 g | 200 g | 1670 | 4 g | 0 g | 182 g |
| 250 g | 250 g | 2088 | 5 g | 0 g | 228 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ bò xạthịt thú rừng, bản địa, sống583 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Tủy xương nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống441 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống130 kcal / 100 g
- Mỡ tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, sống831 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấm khôthịt thú rừng, bản địa375 kcal / 100 g
- Phổi nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống93 kcal / 100 g
- Thận nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống86 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ nai sừng tấm
100 g Mỡ nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ nai sừng tấm có 835 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.
50 g Mỡ nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ nai sừng tấm có 418 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
150 g Mỡ nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ nai sừng tấm có 1253 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 137 g chất béo.
200 g Mỡ nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ nai sừng tấm có 1670 kcal, gồm 4 g đạm, 0 g carbohydrate và 182 g chất béo.
250 g Mỡ nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ nai sừng tấm có 2088 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 228 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ