Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 831 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 91 g 117%
  • Chất béo bão hòa 27 g 134%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 37 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,8 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8312,9 g0 g91 g
50 g50 g4161,5 g0 g46 g
150 g150 g12474,4 g0 g137 g
200 g200 g16625,8 g0 g182 g
250 g250 g20787,3 g0 g228 g

Câu hỏi về Mỡ tuần lộc

100 g Mỡ tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ tuần lộc có 831 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.

50 g Mỡ tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ tuần lộc có 416 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

150 g Mỡ tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ tuần lộc có 1247 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 137 g chất béo.

200 g Mỡ tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ tuần lộc có 1662 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 182 g chất béo.

250 g Mỡ tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ tuần lộc có 2078 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 228 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ