Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 782 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 83 g 107%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,8 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 3,6 mg 0%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 1,8 mg 0%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7826,9 g0 g83 g
50 g50 g3913,5 g0 g42 g
150 g150 g117310 g0 g125 g
200 g200 g156414 g0 g167 g
250 g250 g195517 g0 g209 g

Câu hỏi về Tủy xương tuần lộc

100 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Tủy xương tuần lộc có 782 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.

50 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Tủy xương tuần lộc có 391 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

150 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Tủy xương tuần lộc có 1173 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 125 g chất béo.

200 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Tủy xương tuần lộc có 1564 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 167 g chất béo.

250 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Tủy xương tuần lộc có 1955 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 209 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ