Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 409 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 41 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 142 µg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 6,9 mg 38%
  • Magiê 4,1 mg 1%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 36 mg 1%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Đồng 0,5 mg 56%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4098,9 g0 g41 g
50 g50 g2054,5 g0 g21 g
150 g150 g61413 g0 g62 g
200 g200 g81818 g0 g82 g
250 g250 g102322 g0 g103 g

Câu hỏi về Tủy xương tuần lộc

100 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Tủy xương tuần lộc có 409 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

50 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Tủy xương tuần lộc có 205 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Tủy xương tuần lộc có 614 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.

200 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Tủy xương tuần lộc có 818 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.

250 g Tủy xương tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Tủy xương tuần lộc có 1023 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 103 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ