Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 141 mg 6%
  • Cholesterol 2050 mg 683%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,8 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 8,6 µg 358%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 406 mg 32%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17613 g0 g13 g
50 g50 g886,5 g0 g6,5 g
150 g150 g26420 g0 g20 g
200 g200 g35226 g0 g26 g
250 g250 g44033 g0 g33 g

Câu hỏi về Não tuần lộc

100 g Não tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Não tuần lộc có 176 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Não tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Não tuần lộc có 88 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Não tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Não tuần lộc có 264 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Não tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Não tuần lộc có 352 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Não tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Não tuần lộc có 440 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ