Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 78 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6267 µg 696%
  • Vitamin C 23,8 mg 26%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 12,6 mg 84%
  • Riboflavin (B2) 1,6 mg 122%
  • Niacin (B3) 15,6 mg 98%
  • Vitamin B6 2 mg 116%
  • Folate (B9) 374 µg 94%

Khoáng chất

  • Canxi 3,9 mg 0%
  • Sắt 33 mg 183%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 304 mg 24%
  • Kali 306 mg 7%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 3,5 mg 389%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12520 g4,5 g2,7 g
50 g50 g6310 g2,3 g1,4 g
150 g150 g18830 g6,8 g4,1 g
200 g200 g25040 g9 g5,4 g
250 g250 g31350 g11 g6,8 g

Câu hỏi về Gan tuần lộc

100 g Gan tuần lộc có bao nhiêu calo?

100 g Gan tuần lộc có 125 kcal, gồm 20 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Gan tuần lộc có bao nhiêu calo?

50 g Gan tuần lộc có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Gan tuần lộc có bao nhiêu calo?

150 g Gan tuần lộc có 188 kcal, gồm 30 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Gan tuần lộc có bao nhiêu calo?

200 g Gan tuần lộc có 250 kcal, gồm 40 g đạm, 9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Gan tuần lộc có bao nhiêu calo?

250 g Gan tuần lộc có 313 kcal, gồm 50 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ