Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 123%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 392 mg 8%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 31 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 92 g | 149 | 28 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 184 g | 298 | 57 g | 0 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 46 g | 75 | 14 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 276 g | 447 | 85 g | 0 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 368 g | 596 | 113 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 46 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 62 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 77 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội hươuchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ149 kcal / 100 g
- Thịt đùi tròn nai sừng tấmchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ156 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc tách rời, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộiphần thăn, nạc, nấu chín, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống111 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nai sừng tấm
Thịt thăn nai sừng tấm nên áp chảo thế nào để không bị khô?
Thấm khô, nêm muối tiêu rồi áp chảo thật nóng với ít dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái ngang thớ; phần thăn ít mỡ nên chín quá sẽ nhanh dai và khô.
Nướng thịt thăn nai sừng tấm ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C, áp chảo miếng thăn cho vàng các mặt rồi nướng đến khi tâm thịt đạt khoảng 60–63 °C nếu muốn thịt vừa chín tới. Dùng nhiệt kế để kiểm tra, sau đó để nghỉ vài phút; thời gian nướng tùy kích thước miếng.
Làm sao chọn thịt thăn nai sừng tấm ngon?
Chọn miếng có thớ thịt mịn, màu đỏ sẫm tự nhiên, bề mặt không nhớt và không có mùi lạ. Vì thăn là phần nạc, miếng còn nguyên và dày đều sẽ dễ áp chảo hoặc nướng chín đồng đều hơn.
Thịt thăn nai sừng tấm ăn với món gì?
Thịt hợp với khoai tây nướng, nấm áp chảo và rau củ nướng. Vị quả mọng chua nhẹ như nam việt quất hoặc lingonberry cũng cân bằng vị đậm của thịt; có thể dùng kèm sốt rượu vang đỏ.
Bảo quản thịt thăn nai sừng tấm sống và đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong ngăn mát ở 4 °C hoặc thấp hơn và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa dùng, gói kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vòng 3–4 ngày.
Thịt thăn nai sừng tấm có thể thay bằng thịt thăn nội hươu không?
Có. Thịt thăn nội hươu khá gần về độ nạc và cách chế biến: mỗi 100 g có 149 kcal, 29,9 g protein và 2,35 g chất béo, so với 162 kcal, 31 g protein và 3,4 g chất béo trong thịt thăn nai sừng tấm.
Thịt thăn nai sừng tấm có nhiều protein không?
Có, một khẩu phần khoảng 85 g cung cấp 26 g protein. Thịt cũng giàu kẽm: 4,1 mg trong 100 g, tương đương 37% giá trị hằng ngày.
Thịt thăn nai sừng tấm cần nấu chín tới mức nào để an toàn?
Nấu thịt đến nhiệt độ tâm phù hợp; với miếng thịt nguyên khối, có thể áp chảo đến khoảng 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút. Nếu thịt đã xay hoặc băm, nấu chín kỹ hơn vì vi khuẩn có thể phân bố khắp phần thịt.
Nguồn: USDA FoodData Central 174429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ