Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt đùi tròn nai sừng tấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 266 mg 21%
- Kali 392 mg 8%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,6 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 31 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 26 g | 0 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 265 | 53 g | 0 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 66 | 13 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 398 | 79 g | 0 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 530 | 105 g | 0 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 16 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 46 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 62 g | 0 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 77 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nai sừng tấmchỉ phần thịt nạc có thể lọc bỏ, nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấm xaysống172 kcal / 100 g
- Bít tết đùi hươuchỉ thịt nạc, 1 miếng bít tết, đã nấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Bít tết phần đùi trên hươuchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, miếng bít tết 1 inch, đã nấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Đùi bênạc và mỡ, om211 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ200 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt đùi tròn nai sừng tấm
100 g thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
100 g thịt đùi tròn nai sừng tấm có 156 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có 133 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có 265 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có 398 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt đùi tròn nai sừng tấm có 530 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
50 g thịt đùi tròn nai sừng tấm có 78 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g thịt đùi tròn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
150 g thịt đùi tròn nai sừng tấm có 234 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ