Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn nai sừng tấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 404 mg 9%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 31 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 114 g | 190 | 35 g | 0 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 228 g | 381 | 71 g | 0 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 57 g | 95 | 18 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 342 g | 571 | 106 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 456 g | 762 | 141 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 16 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 47 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 62 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 78 g | 0 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi tròn nai sừng tấmchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ156 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội hươuchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ149 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc tách rời, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
- Bít tết đùi hươuchỉ thịt nạc, 1 miếng bít tết, đã nấu chín, nướng vỉ152 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống111 kcal / 100 g
- Thăn lưng bêchỉ phần nạc có thể tách, sống110 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh208 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn nai sừng tấm
100 g thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn nai sừng tấm có 167 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (114 g) thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (114 g) thịt thăn nai sừng tấm có 190 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (228 g) thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (228 g) thịt thăn nai sừng tấm có 381 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
½ khẩu phần (57 g) thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57 g) thịt thăn nai sừng tấm có 95 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (342 g) thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (342 g) thịt thăn nai sừng tấm có 571 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (456 g) thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (456 g) thịt thăn nai sừng tấm có 762 kcal, gồm 141 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn nai sừng tấm có 84 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g thịt thăn nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn nai sừng tấm có 251 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ