Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 368 mg 8%
- Kẽm 6,5 mg 59%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 30,9 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 22 g | 0 g | 9,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 359 | 43 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 11 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 538 | 65 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 717 | 87 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 13 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 38 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 51 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 64 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Thịt vai bòchỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến mức 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng vỉ217 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 211 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 179 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 359 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 538 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 717 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 106 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 317 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ