Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 117 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,9 µg 123%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 8,1 mg 73%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 36,6 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 32 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 245 | 28 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 490 | 55 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 14 g | 0 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 734 | 83 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 979 | 110 g | 0 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 16 g | 0 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 49 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 65 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 81 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho/om337 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho255 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 288 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 245 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 490 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 122 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 734 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 979 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 144 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 432 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ