Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Vitamin B12 3,6 µg 148%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 6,3 mg 57%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 24 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 393 | 41 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 10 g | 0 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 589 | 61 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 785 | 81 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 12 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 36 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 48 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 60 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống155 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng192 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", nấu chín, nướng235 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 231 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 196 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 393 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 589 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 785 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 116 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 347 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ