Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 85 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Vitamin B12 3,1 µg 127%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 336 mg 7%
  • Kẽm 4,8 mg 44%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10,1 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23526 g0 g14 g
1 khẩu phần85 g20022 g0 g12 g
2 khẩu phần170 g40044 g0 g24 g
½ khẩu phần42,5 g10011 g0 g5,9 g
3 khẩu phần255 g59966 g0 g35 g
4 khẩu phần340 g79988 g0 g47 g
50 g50 g11813 g0 g6,9 g
150 g150 g35339 g0 g21 g
200 g200 g47052 g0 g28 g
250 g250 g58864 g0 g35 g

Câu hỏi về Sườn đùi cừu

100 g Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn đùi cừu có 235 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn đùi cừu có 200 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn đùi cừu có 400 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn đùi cừu có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn đùi cừu có 599 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn đùi cừu có 799 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

50 g Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn đùi cừu có 118 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn đùi cừu có 353 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172583 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ