Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 219 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 82 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 7,8 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 214 mg 17%
  • Kali 331 mg 7%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 9,6 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21926 g0 g12 g
1 khẩu phần85 g18622 g0 g10 g
2 khẩu phần170 g37243 g0 g21 g
½ khẩu phần42,5 g9311 g0 g5,2 g
3 khẩu phần255 g55865 g0 g31 g
4 khẩu phần340 g74587 g0 g42 g
50 g50 g11013 g0 g6,1 g
150 g150 g32938 g0 g18 g
200 g200 g43851 g0 g25 g
250 g250 g54864 g0 g31 g

Câu hỏi về Thăn cừu

100 g Thăn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thăn cừu có 219 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Thăn cừu có 186 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Thăn cừu có 372 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Thăn cừu có 93 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Thăn cừu có 558 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Thăn cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Thăn cừu có 745 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Thăn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thăn cừu có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Thăn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thăn cừu có 329 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ