Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 3 mm mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,2 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 26 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 252 | 22 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 505 | 44 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 126 | 11 g | 0 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 757 | 67 g | 0 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1010 | 89 g | 0 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 13 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 39 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 52 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 65 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh157 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, đã nấu chín206 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng267 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 297 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có 252 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có 505 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có 126 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có 757 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có 1010 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 149 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 446 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ