Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 83 mg 4%
  • Cholesterol 95 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 2,7 µg 114%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 341 mg 7%
  • Kẽm 5,8 mg 52%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 27,8 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26724 g0 g19 g
1 khẩu phần85 g22720 g0 g16 g
2 khẩu phần170 g45440 g0 g32 g
½ khẩu phần42,5 g11310 g0 g7,9 g
3 khẩu phần255 g68160 g0 g47 g
4 khẩu phần340 g90880 g0 g63 g
50 g50 g13412 g0 g9,3 g
150 g150 g40135 g0 g28 g
200 g200 g53447 g0 g37 g
250 g250 g66859 g0 g46 g

Câu hỏi về Vai cừu

100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu có 267 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 227 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 454 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 113 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 681 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 908 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.

50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu có 401 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ