Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có nạc, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 158 mg 53%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 84%
- Choline 127 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 33 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 168 | 28 g | 0 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 337 | 56 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 505 | 83 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 673 | 111 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 16 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 49 g | 0 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 65 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 82 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Bít tết vai bêbú sữa, nạc và mỡ, om249 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager, geschmort201 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, om236 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om345 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho/om337 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om203 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho344 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê
100 g Vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê có 198 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có 168 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có 337 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có 84 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có 505 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có 673 kcal, gồm 111 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê có 99 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê có 297 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173839 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ