Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 225 kcal —
  • Chất đạm 31 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 98 mg 4%
  • Cholesterol 153 mg 51%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 6,6 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,9 µg 80%
  • Choline 122 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 244 mg 20%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22531 g0 g10 g
50 g50 g11316 g0 g5 g
150 g150 g33847 g0 g15 g
200 g200 g45063 g0 g20 g
250 g250 g56378 g0 g25 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 225 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 113 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 338 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai bê có 450 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai bê có 563 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ