Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%
  • Cholesterol 142 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 1,7 µg 72%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 7 mg 63%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16132 g0 g2,6 g
50 g50 g8116 g0 g1,3 g
150 g150 g24248 g0 g3,9 g
200 g200 g32264 g0 g5,3 g
250 g250 g40380 g0 g6,6 g

Câu hỏi về Bắp bê

100 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

100 g Bắp bê có 161 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

50 g Bắp bê có 81 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

150 g Bắp bê có 242 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

200 g Bắp bê có 322 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Bắp bê có bao nhiêu calo?

250 g Bắp bê có 403 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ