Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 112 mg 5%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12320 g0 g4,7 g
1 khẩu phần113 g13923 g0 g5,3 g
2 khẩu phần226 g27846 g0 g11 g
½ khẩu phần56,5 g6911 g0 g2,6 g
3 khẩu phần339 g41768 g0 g16 g
4 khẩu phần452 g55691 g0 g21 g
50 g50 g6210 g0 g2,3 g
150 g150 g18530 g0 g7 g
200 g200 g24640 g0 g9,3 g
250 g250 g30851 g0 g12 g

Câu hỏi về Bắp bê Úc trước

100 g Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

100 g Bắp bê Úc trước có 123 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Bắp bê Úc trước có 139 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Bắp bê Úc trước có 278 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Bắp bê Úc trước có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Bắp bê Úc trước có 417 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Bắp bê Úc trước có 556 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

50 g Bắp bê Úc trước có 62 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

150 g Bắp bê Úc trước có 185 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ