Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,4 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 108 mg 5%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,99 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14520 g0 g7,4 g
1 khẩu phần113 g16422 g0 g8,4 g
2 khẩu phần226 g32844 g0 g17 g
½ khẩu phần56,5 g8211 g0 g4,2 g
3 khẩu phần339 g49266 g0 g25 g
4 khẩu phần452 g65589 g0 g34 g
50 g50 g739,8 g0 g3,7 g
150 g150 g21829 g0 g11 g
200 g200 g29039 g0 g15 g
250 g250 g36349 g0 g19 g

Câu hỏi về Bắp bê Úc trước

100 g Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

100 g Bắp bê Úc trước có 145 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Bắp bê Úc trước có 164 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Bắp bê Úc trước có 328 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Bắp bê Úc trước có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Bắp bê Úc trước có 492 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Bắp bê Úc trước có 655 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

50 g Bắp bê Úc trước có 73 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Bắp bê Úc trước có bao nhiêu calo?

150 g Bắp bê Úc trước có 218 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ