Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 95 mg 4%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 3 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14420 g0 g7,2 g
1 khẩu phần85 g12217 g0 g6,1 g
2 khẩu phần170 g24534 g0 g12 g
½ khẩu phần42,5 g618,4 g0 g3,1 g
3 khẩu phần255 g36750 g0 g18 g
4 khẩu phần340 g49067 g0 g25 g
50 g50 g729,9 g0 g3,6 g
150 g150 g21630 g0 g11 g
200 g200 g28840 g0 g14 g
250 g250 g36050 g0 g18 g

Câu hỏi về Bắp bê Úc sau

100 g Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

100 g Bắp bê Úc sau có 144 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Bắp bê Úc sau có 122 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Bắp bê Úc sau có 245 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Bắp bê Úc sau có 61 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Bắp bê Úc sau có 367 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Bắp bê Úc sau có 490 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

50 g Bắp bê Úc sau có 72 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Bắp bê Úc sau có bao nhiêu calo?

150 g Bắp bê Úc sau có 216 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ