Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 509 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 52 g 67%
  • Chất béo bão hòa 24 g 118%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,93 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5099,9 g0 g52 g
1 khẩu phần113 g57511 g0 g59 g
2 khẩu phần226 g115022 g0 g118 g
½ khẩu phần56,5 g2885,6 g0 g30 g
3 khẩu phần339 g172634 g0 g177 g
4 khẩu phần452 g230145 g0 g236 g
50 g50 g2555 g0 g26 g
150 g150 g76415 g0 g78 g
200 g200 g101820 g0 g104 g
250 g250 g127325 g0 g130 g

Câu hỏi về Mỡ bê Úc

100 g Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ bê Úc có 509 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Mỡ bê Úc có 575 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Mỡ bê Úc có 1150 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 118 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ bê Úc có 288 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Mỡ bê Úc có 1726 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 177 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Mỡ bê Úc có 2301 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 236 g chất béo.

50 g Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ bê Úc có 255 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Mỡ bê Úc có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ bê Úc có 764 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ