Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 648 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 69 g 88%
  • Chất béo bão hòa 35 g 177%
  • Natri 33 mg 1%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6486,3 g0 g69 g
1 khẩu phần28,4 g1841,8 g0 g20 g
2 khẩu phần56,7 g3673,6 g0 g39 g
½ khẩu phần14,2 g920,9 g0 g9,8 g
3 khẩu phần85,1 g5515,3 g0 g59 g
4 khẩu phần113,4 g7357,1 g0 g78 g
50 g50 g3243,1 g0 g34 g
150 g150 g9729,4 g0 g103 g
200 g200 g129613 g0 g138 g
250 g250 g162016 g0 g172 g

Câu hỏi về Mỡ cừu

100 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ cừu có 648 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ cừu có 184 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ cừu có 367 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ cừu có 92 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ cừu có 551 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ cừu có 735 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.

50 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ cừu có 324 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ cừu có 972 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 103 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ