Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ giữa các cơ cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 459 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 459 | 16 g | 0 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 519 | 18 g | 0 g | 50 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 1037 | 35 g | 0 g | 100 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 259 | 8,8 g | 0 g | 25 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1556 | 53 g | 0 g | 149 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 2075 | 71 g | 0 g | 199 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 7,8 g | 0 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 689 | 24 g | 0 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 918 | 31 g | 0 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1148 | 39 g | 0 g | 110 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ cừuúc, nhập khẩu, tươi, sống648 kcal / 100 g
- Mỡ liên cơ cừunew zealand, nhập khẩu, sống640 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống262 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống203 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống135 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống201 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ giữa các cơ cừu
100 g Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ giữa các cơ cừu có 459 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Mỡ giữa các cơ cừu có 519 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Mỡ giữa các cơ cừu có 1037 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ giữa các cơ cừu có 259 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Mỡ giữa các cơ cừu có 1556 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 149 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Mỡ giữa các cơ cừu có 2075 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 199 g chất béo.
50 g Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ giữa các cơ cừu có 230 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Mỡ giữa các cơ cừu có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ giữa các cơ cừu có 689 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ