Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,6 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 22 g | 0 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 29 | 6,3 g | 0 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 58 | 13 g | 0 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 14 | 3,2 g | 0 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 87 | 19 g | 0 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 116 | 25 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 11 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 33 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 45 g | 0 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 56 g | 0 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nai sừng tấm xaysống172 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Thịt thăn nai sừng tấmchỉ phần thịt nạc có thể lọc bỏ, nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống130 kcal / 100 g
- Phổi nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống93 kcal / 100 g
- Thịt naisống120 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấm quaysống100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nai sừng tấm
Thịt nai sừng tấm có vị như thế nào?
Thịt có vị đậm, hơi ngọt và ít mỡ hơn thịt bò; miếng thịt nạc dễ khô nếu nấu quá lâu. Ướp với muối, tiêu, tỏi và chút dầu trước khi nướng hoặc áp chảo để giữ độ mọng.
Nên nấu thịt nai sừng tấm trong bao lâu?
Áp chảo miếng bít tết dày khoảng 2–3 cm trên lửa lớn khoảng 3–4 phút mỗi mặt, rồi để nghỉ 5 phút; dùng nhiệt kế để kiểm tra phần giữa đạt ít nhất 63 °C. Thịt xay cần nấu chín tới 71 °C.
Thịt nai sừng tấm hợp với món gì?
Thịt nướng hoặc áp chảo hợp với nấm, hành tây, khoai tây và các loại quả mọng chua như nam việt quất. Bạn cũng có thể hầm thành món hầm thịt thú rừng với cà rốt, cần tây và nước dùng.
Làm sao để chọn miếng thịt nai sừng tấm ngon?
Chọn miếng có màu đỏ sẫm, thớ chắc và bề mặt ẩm nhưng không nhớt, không có mùi chua. Thăn lưng hợp để áp chảo nhanh; vai và chân nhiều gân hơn, thích hợp để hầm chậm.
Bảo quản thịt nai sừng tấm thế nào?
Giữ thịt sống trong ngăn mát ở 4 °C hoặc thấp hơn và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín nên được làm lạnh và cất trong hộp kín trong vòng 2 giờ.
Có thể thay thịt nai sừng tấm bằng loại thịt nào?
Thịt nai là lựa chọn gần nhất về vị đậm và độ nạc; thịt cọ xám cũng là thịt thú rừng nạc, nhưng có protein cao hơn, 29,3 g so với 22 g trên 100 g. Khi thay bằng thịt bò, chọn phần nạc và tránh nấu quá lâu.
Thịt nai sừng tấm có nhiều protein không?
Một khẩu phần khoảng 100 g cung cấp 22 g protein. Thịt nai sừng tấm cũng là nguồn sắt, kẽm và vitamin B3.
Nguồn: USDA FoodData Central 174344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ