Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 126 µg 14%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 51%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 6,3 µg 263%

Khoáng chất

  • Canxi 3,2 mg 0%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10519 g0 g2 g
50 g50 g539,5 g0 g1 g
150 g150 g15829 g0 g3 g
200 g200 g21038 g0 g4 g
250 g250 g26348 g0 g5 g

Câu hỏi về Trúc xạ

100 g Trúc xạ có bao nhiêu calo?

100 g Trúc xạ có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Trúc xạ có bao nhiêu calo?

50 g Trúc xạ có 53 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Trúc xạ có bao nhiêu calo?

150 g Trúc xạ có 158 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Trúc xạ có bao nhiêu calo?

200 g Trúc xạ có 210 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Trúc xạ có bao nhiêu calo?

250 g Trúc xạ có 263 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5831 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ