Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 4,9 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 22 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 33 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 44 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 55 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gấu đenNgười bản địa Alaska155 kcal / 100 g
- Thịt gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, luộc204 kcal / 100 g
- Gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, sống116 kcal / 100 g
- Mỡ gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, sống756 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, sống146 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống124 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
- Thỏ rừngthịt thú rừng, bản địa, sống64 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gấu
Thịt gấu có thể ăn tái hoặc nấu chưa chín không?
Không nên. Thịt gấu có thể mang ký sinh trùng gây bệnh; hãy nấu chín kỹ, dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt ít nhất 71 °C, rồi để nghỉ vài phút.
Nên nấu thịt gấu như thế nào để không bị dai?
Phần thịt nhiều gân hợp với cách hầm hoặc om nhỏ lửa đến khi mềm; cắt miếng vừa ăn, áp chảo sơ rồi hầm cùng nước dùng và rau củ. Phần nạc mềm có thể áp chảo nhanh, nhưng tránh nấu quá lâu vì thịt dễ khô.
Ướp thịt gấu với gì trước khi nấu?
Tỏi, tiêu, lá nguyệt quế và các loại quả mọng như việt quất hoặc nam việt quất hợp với vị đậm của thịt thú rừng. Nếu dùng rượu vang hoặc giấm trong nước ướp, hãy giữ thịt trong tủ lạnh và thấm khô trước khi áp chảo.
Thịt gấu thường được dùng trong món nào?
Thịt gấu thường được hầm, om hoặc xay làm viên thịt và xúc xích; món hầm kiểu thú rừng với hành, nấm và rau củ giúp phần thịt dai mềm dần. Có thể ăn kèm khoai tây nghiền, bánh mì hoặc polenta.
Bảo quản thịt gấu sống và thịt đã nấu chín ra sao?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong một đến hai ngày; muốn giữ lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín nên làm lạnh sớm, cất riêng và dùng trong vòng ba đến bốn ngày.
Thịt gấu khác thịt tuần lộc ở điểm nào?
Hai loại đều giàu đạm và gần như không có carbohydrate: thịt gấu có 22 g đạm và 4 g chất béo mỗi 100 g, còn thịt tuần lộc có 22,5 g đạm và 2,6 g chất béo. Thịt tuần lộc cũng có nhiều vitamin B12 hơn.
Thịt gấu có nhiều chất đạm không?
Có. Một phần 100 g cung cấp 22 g đạm; thịt gấu cũng có 3,1 mg kẽm.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ