Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, hun khói
228
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 127 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,2 mg 1%
- Sắt 8,4 mg 47%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 327 mg 26%
- Kali 533 mg 11%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 32 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 16 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 48 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 64 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 80 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gấu đenNgười bản địa Alaska155 kcal / 100 g
- Thịt gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, luộc204 kcal / 100 g
- Gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, sống116 kcal / 100 g
- Mỡ gấu bắc cựcthịt thú rừng, bản địa, luộc792 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Thịt hải lythịt thú rừng, bản địa, phơi khô287 kcal / 100 g
- Hải cẩu râuthịt thú rừng, bản địa, oogruk, phơi khô bằng gió351 kcal / 100 g
- Lưỡi tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, đã nấu chín326 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống124 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gấu
100 g Thịt gấu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gấu có 228 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt gấu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gấu có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt gấu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gấu có 342 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thịt gấu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gấu có 456 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thịt gấu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gấu có 570 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ