Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cọ xám
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 6,3 µg 263%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 29 g | 0 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 114 | 25 g | 0 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 228 | 50 g | 0 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 57 | 12 g | 0 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 342 | 75 g | 0 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 456 | 100 g | 0 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 15 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 44 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 59 g | 0 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 73 g | 0 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống111 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấm quaynướng bằng lò124 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, quay170 kcal / 100 g
- Phổi nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, quay117 kcal / 100 g
- Mỡ nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, nấu chín792 kcal / 100 g
- Thăn nai sừng tấmnướng lò130 kcal / 100 g
- Tủy xương nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, nấu chín825 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Bít tết nai sừng tấmnướng lò hoặc nướng vỉ132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cọ xám
Thịt cọ xám nên nấu món gì để không bị khô?
Thịt này khá nạc, hợp với món hầm, om hoặc làm viên hơn là nướng lâu. Với miếng thịt nguyên, áp chảo cho xém mặt rồi om cùng nước dùng, hành và nấm đến khi mềm; thịt xay có thể trộn làm viên sốt.
Áp chảo thịt cọ xám thế nào cho ngon?
Thấm khô thịt, làm nóng chảo thật kỹ rồi áp chảo nhanh để tạo lớp xém; đừng ép thịt xuống chảo vì sẽ mất nước. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất: thịt nguyên miếng đạt 63 °C rồi nghỉ ít nhất 3 phút; thịt xay cần đạt 71 °C.
Thịt cọ xám sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thịt cọ xám có vị như thế nào, ăn với gì?
Thịt có vị đậm kiểu thịt thú rừng và ít mỡ, nên hợp với tiêu đen, tỏi, nấm, hành tây và các loại sốt sánh. Bạn có thể ăn cùng khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc dùng trong món hầm.
Thịt cọ xám khác thịt hươu về lượng đạm không?
Thịt hươu có 30,2 g protein trên 100 g, nhỉnh hơn 29 g trong thịt cọ xám. Thịt hươu cũng có 158 kcal trên 100 g, so với 134 kcal trong thịt cọ xám.
Một khẩu phần thịt cọ xám thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt chín thường khoảng 85 g, tương đương 25 g protein và 114 kcal. Vì thịt khá nạc, bạn có thể ăn kèm món có nước sốt hoặc rau củ để bữa ăn đỡ khô.
Nguồn: USDA FoodData Central 174345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ