Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi nai sừng tấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, quay
117
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 177 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 25 mg 139%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 100 µg 182%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 21 g | 0 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 32 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 42 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 53 g | 0 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, quay170 kcal / 100 g
- Thận nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống86 kcal / 100 g
- Thịt cọ xámluộc, quay134 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Tủy xương nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, nấu chín825 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Phổi tuần lộcthịt thú rừng, bản địa, tuần lộc, sống109 kcal / 100 g
- Mỡ nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, nấu chín792 kcal / 100 g
- Phổi bêom104 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phổi nai sừng tấm
100 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
100 g Phổi nai sừng tấm có 117 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
50 g Phổi nai sừng tấm có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
150 g Phổi nai sừng tấm có 176 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
200 g Phổi nai sừng tấm có 234 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Phổi nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
250 g Phổi nai sừng tấm có 293 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ