Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận nai sừng tấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, sống
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 5,7 mg 32%
- Magiê 17 mg 4%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 100 µg 182%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 17 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 8,5 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 26 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 34 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 43 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống130 kcal / 100 g
- Phổi nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống93 kcal / 100 g
- Máu nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống92 kcal / 100 g
- Tủy xương nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống441 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Thận bêsống99 kcal / 100 g
- Mỡ nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, sống835 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấm khôthịt thú rừng, bản địa375 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận nai sừng tấm
100 g Thận nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
100 g Thận nai sừng tấm có 86 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Thận nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
50 g Thận nai sừng tấm có 43 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thận nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
150 g Thận nai sừng tấm có 129 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Thận nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
200 g Thận nai sừng tấm có 172 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Thận nai sừng tấm có bao nhiêu calo?
250 g Thận nai sừng tấm có 215 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ