Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,9 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 178 mg 8%
- Cholesterol 364 mg 121%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 92 µg 10%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 1,9 mg 146%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 3,3 mg 66%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 28,2 µg 1175%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 272 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,49 mg 55%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 80 µg 145%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 16 g | 0,9 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 7,9 g | 0,4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 24 g | 1,3 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 32 g | 1,7 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 39 g | 2,1 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bêsống95 kcal / 100 g
- Tim bêsống100 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
- Lưỡi bêsống131 kcal / 100 g
- Phổi bêsống90 kcal / 100 g
- Thận bòsống99 kcal / 100 g
- Não bêsống118 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Tụy bêsống182 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận bê
100 g Thận bê có bao nhiêu calo?
100 g Thận bê có 99 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Thận bê có bao nhiêu calo?
50 g Thận bê có 50 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thận bê có bao nhiêu calo?
150 g Thận bê có 149 kcal, gồm 24 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Thận bê có bao nhiêu calo?
200 g Thận bê có 198 kcal, gồm 32 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Thận bê có bao nhiêu calo?
250 g Thận bê có 248 kcal, gồm 39 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ