Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 95 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9521 g0 g1,4 g
50 g50 g4810 g0 g0,7 g
150 g150 g14331 g0 g2,1 g
200 g200 g19041 g0 g2,8 g
250 g250 g23852 g0 g3,5 g

Câu hỏi về Thịt thăn bê

100 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn bê có 95 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn bê có 48 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn bê có 143 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn bê có 190 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn bê có 238 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ