Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 93 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 8,9 mg 55%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 52%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 212 mg 17%
  • Kali 325 mg 7%
  • Kẽm 3 mg 28%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21225 g0,5 g12 g
50 g50 g10612 g0,3 g6,2 g
150 g150 g31837 g0,8 g19 g
200 g200 g42450 g1 g25 g
250 g250 g53062 g1,3 g31 g

Câu hỏi về Thịt thăn bê

100 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn bê có 212 kcal, gồm 25 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn bê có 106 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn bê có 318 kcal, gồm 37 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn bê có 424 kcal, gồm 50 g đạm, 1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn bê có 530 kcal, gồm 62 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ