Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Vitamin B12 2,1 µg 87%

Khoáng chất

  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Selen 9,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14729 g0 g3,4 g
50 g50 g7415 g0 g1,7 g
150 g150 g22144 g0 g5,2 g
200 g200 g29458 g0 g6,9 g
250 g250 g36873 g0 g8,6 g

Câu hỏi về Thịt thăn nội bê

100 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn nội bê có 147 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn nội bê có 74 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn nội bê có 221 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn nội bê có 294 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn nội bê có 368 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ