Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Vitamin B12 2,7 µg 112%

Khoáng chất

  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Selen 9,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16628 g0 g6,2 g
50 g50 g8314 g0 g3,1 g
150 g150 g24941 g0 g9,3 g
200 g200 g33255 g0 g12 g
250 g250 g41569 g0 g15 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 166 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 249 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai bê có 332 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai bê có 415 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ