Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,72 mg 42%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 10,8 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 29,5 mg 7%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14731 g0 g2,5 g
50 g50 g7416 g0 g1,3 g
150 g150 g22147 g0 g3,8 g
200 g200 g29462 g0 g5 g
250 g250 g36878 g0 g6,3 g

Câu hỏi về Thịt bê lát mỏng

100 g Thịt bê lát mỏng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê lát mỏng có 147 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thịt bê lát mỏng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê lát mỏng có 74 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt bê lát mỏng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê lát mỏng có 221 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Thịt bê lát mỏng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê lát mỏng có 294 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thịt bê lát mỏng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê lát mỏng có 368 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ