Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 275 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 25,9 µg 6%
- Vitamin B12 9,6 µg 398%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 42,5 mg 10%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 7,7 mg 70%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Selen 82 µg 149%
- Iốt 60 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 20 g | 0 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 9,8 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 29 g | 0 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 39 g | 0,1 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 49 g | 0,1 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cua
Chọn cua tươi như thế nào?
Chọn con còn sống, phản ứng nhanh khi chạm vào, mai nguyên vẹn và chắc tay. Tránh cua có mùi lạ hoặc nằm bất động; nếu mua cua đã hấp, chọn con có mùi thơm nhẹ và thịt không nhớt.
Hấp cua bao lâu thì chín?
Đặt cua vào xửng khi nước đã sôi, đậy nắp và hấp khoảng 15–20 phút với cua cỡ vừa; cua lớn cần lâu hơn. Thịt cua chín sẽ đục trắng, không còn trong.
Cua thường được nấu thành những món gì?
Cua hấp sả giữ vị ngọt tự nhiên; thịt cua gỡ sẵn thường dùng nấu bánh canh cua, súp cua, miến cua hoặc rang me. Nếu nấu canh, cho thịt cua vào gần cuối để thịt không bị vụn.
Cua đã nấu chín bảo quản thế nào?
Để cua nguội nhanh, cho vào hộp đậy kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng một đến hai ngày. Thịt cua đã gỡ có thể cấp đông trong hộp kín để dùng sau.
Có thể thay cua bằng nguyên liệu nào trong món ăn?
Trong súp hoặc bánh canh, bạn có thể thay bằng tôm hoặc thịt ghẹ đã gỡ; hương vị sẽ khác nhưng vẫn hợp với nước dùng và rau thơm. Nếu cần giữ vị ngọt đậm của cua, dùng ghẹ thường gần hơn tôm.
Cua khác ghẹ xanh về dinh dưỡng thế nào?
Mỗi 100 g cua có 20 g protein, so với 18,1 g ở ghẹ xanh; ghẹ xanh có 87 kcal, còn cua có 104 kcal. Hai loại đều giàu protein, nhưng lượng vi chất cũng khác nhau.
Ăn cua sống hoặc chưa chín có an toàn không?
Không nên ăn cua sống hoặc tái; nấu đến khi thịt đục trắng và nóng đều. Người dị ứng với động vật có vỏ nên tránh cua, đồng thời dùng dụng cụ riêng để không lẫn với món ăn khác.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ