Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã mua nấu chín
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 337 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin E 4,7 mg 32%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,88 mg 68%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Biotin (B7) 8,7 µg 29%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 12,9 µg 538%
Khoáng chất
- Canxi 226 mg 17%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 318 mg 25%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 1,7 mg 191%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 156 µg 284%
- Iốt 218 µg 145%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 20 g | – | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 9,9 g | – | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 30 g | – | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 39 g | – | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 49 g | – | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cua nâuđã mua nấu chín145 kcal / 100 g
- Thịt cua trắngmua đã nấu chín85 kcal / 100 g
- Thịt cuamua loại đã nấu chín88 kcal / 100 g
- Thịt cua trắng và nâumua đã nấu chín, cân có vỏ51 kcal / 100 g
- Cua xanhnấu chín, nhiệt ẩm83 kcal / 100 g
- Tômluộc77 kcal / 100 g
- Tôm hùmluộc, cân nguyên vỏ37 kcal / 100 g
- Ghẹ xanhsống87 kcal / 100 g
- Hải sảnđã nấu chín112 kcal / 100 g
- Cua đỏhấp79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cua
100 g Cua có bao nhiêu calo?
100 g Cua có 115 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Cua có bao nhiêu calo?
50 g Cua có 58 kcal, gồm 9,9 g đạm, – carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cua có bao nhiêu calo?
150 g Cua có 173 kcal, gồm 30 g đạm, – carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Cua có bao nhiêu calo?
200 g Cua có 230 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Cua có bao nhiêu calo?
250 g Cua có 288 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-441 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ