Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 148 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3,8 µg 13%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 5,7 µg 238%

Khoáng chất

  • Canxi 99 mg 8%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,76 mg 84%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 69 µg 125%
  • Iốt 96 µg 64%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g518,6 g–1,8 g
50 g50 g264,3 g–0,9 g
150 g150 g7713 g–2,7 g
200 g200 g10217 g–3,6 g
250 g250 g12822 g–4,5 g

Câu hỏi về Thịt cua trắng và nâu

100 g Thịt cua trắng và nâu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cua trắng và nâu có 51 kcal, gồm 8,6 g đạm, – carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thịt cua trắng và nâu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cua trắng và nâu có 26 kcal, gồm 4,3 g đạm, – carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thịt cua trắng và nâu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cua trắng và nâu có 77 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Thịt cua trắng và nâu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cua trắng và nâu có 102 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Thịt cua trắng và nâu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cua trắng và nâu có 128 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ