Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cua trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
mua đã nấu chín
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 322 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 11,4 µg 38%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 142%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 7,2 mg 65%
- Đồng 0,95 mg 106%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 87 µg 158%
- Iốt 103 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 21 g | – | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 10 g | – | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 31 g | – | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 41 g | – | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 51 g | – | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt cua trắng
100 g Thịt cua trắng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cua trắng có 85 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Thịt cua trắng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cua trắng có 43 kcal, gồm 10 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thịt cua trắng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cua trắng có 128 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Thịt cua trắng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cua trắng có 170 kcal, gồm 41 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Thịt cua trắng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cua trắng có 213 kcal, gồm 51 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ