Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 351 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin E 7,3 mg 49%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 22,4 µg 933%

Khoáng chất

  • Canxi 366 mg 28%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 488 mg 39%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 5,9 mg 54%
  • Đồng 2,5 mg 277%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 225 µg 409%
  • Iốt 333 µg 222%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14519 g–7,8 g
50 g50 g739,4 g–3,9 g
150 g150 g21828 g–12 g
200 g200 g29038 g–16 g
250 g250 g36347 g–20 g

Câu hỏi về Thịt cua nâu

100 g Thịt cua nâu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cua nâu có 145 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Thịt cua nâu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cua nâu có 73 kcal, gồm 9,4 g đạm, – carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Thịt cua nâu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cua nâu có 218 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Thịt cua nâu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cua nâu có 290 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Thịt cua nâu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cua nâu có 363 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ