Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 550 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Đồng 0,42 mg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7718 g–0,5 g
50 g50 g399,1 g–0,3 g
150 g150 g11627 g–0,8 g
200 g200 g15436 g–1 g
250 g250 g19345 g–1,3 g

Câu hỏi về Cua

100 g Cua có bao nhiêu calo?

100 g Cua có 77 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cua có bao nhiêu calo?

50 g Cua có 39 kcal, gồm 9,1 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cua có bao nhiêu calo?

150 g Cua có 116 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cua có bao nhiêu calo?

200 g Cua có 154 kcal, gồm 36 g đạm, – carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cua có bao nhiêu calo?

250 g Cua có 193 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ