Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g212,7 g0,5 g0,5 g
50 g50 g111,4 g0,3 g0,3 g
150 g150 g324,1 g0,8 g0,8 g
200 g200 g425,4 g1 g1 g
250 g250 g536,8 g1,3 g1,3 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 21 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 11 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 32 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 42 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 53 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ