Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g182,1 g0,2 g0,4 g
50 g50 g91,1 g0,1 g0,2 g
150 g150 g273,2 g0,3 g0,6 g
200 g200 g364,2 g0,4 g0,8 g
250 g250 g455,3 g0,5 g1 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 18 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 9 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 27 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 36 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 45 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ