Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm porcini
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb3,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 6,4 g | 3,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 3,2 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 9,7 g | 5,5 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 13 g | 7,4 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 16 g | 9,2 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm porcini
100 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
100 g Nấm porcini có 57 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
50 g Nấm porcini có 29 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
150 g Nấm porcini có 86 kcal, gồm 9,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
200 g Nấm porcini có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
250 g Nấm porcini có 143 kcal, gồm 16 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K718902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ