Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm porcini
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb3,3 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 6 g 22%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 5,4 g | 3,3 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 2,7 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 8,1 g | 4,9 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 11 g | 6,5 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 14 g | 8,2 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm porcini
100 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
100 g Nấm porcini có 46 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
50 g Nấm porcini có 23 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
150 g Nấm porcini có 69 kcal, gồm 8,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
200 g Nấm porcini có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
250 g Nấm porcini có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K718100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ