Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm porcini
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, luộc
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb9,8 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 19 g 67%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 16 g | 9,8 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 8,1 g | 4,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 24 g | 15 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 32 g | 20 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 41 g | 25 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm porcini
100 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
100 g Nấm porcini có 140 kcal, gồm 16 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
50 g Nấm porcini có 70 kcal, gồm 8,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
150 g Nấm porcini có 210 kcal, gồm 24 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
200 g Nấm porcini có 280 kcal, gồm 32 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
250 g Nấm porcini có 350 kcal, gồm 41 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K718432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ